ham sống
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng yêu thích sự sống, mong muốn được sống: "ham sống" chỉ trạng thái tâm lý tích cực, khát khao duy trì sự sống, không muốn chết.
- Sự gắn bó với cuộc sống: "ham sống" còn diễn tả sự quý trọng và bám víu vào cuộc đời, thường thấy ở người có tinh thần lạc quan.
Tính từ (dùng như cụm từ cố định):
- Có lòng yêu sống, muốn sống: Dùng để mô tả một người hoặc thái độ tích cực đối với cuộc sống, trái ngược với sự chán nản hay muốn chết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ham sống là bản năng tự nhiên của con người. (Lòng yêu thích sự sống là bản năng cơ bản của mọi người.)
- Sau cơn bạo bệnh, anh ấy càng thấy ham sống hơn. (Sau khi vượt qua bệnh tật, anh ấy càng quý trọng cuộc đời.)
Tính từ (cụm từ):
- Cô ấy là người rất ham sống, luôn tìm niềm vui trong mọi hoàn cảnh. (Cô ấy có tinh thần yêu đời, luôn lạc quan.)
- Người ham sống thường không dễ dàng bỏ cuộc. (Người có lòng yêu sống thường kiên trì vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ham sống sợ chết": cụm từ chỉ thái độ hèn nhát, sợ hãi cái chết, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Kẻ ham sống sợ chết không dám đối mặt với nguy hiểm. (Người sợ chết thường trốn tránh rủi ro.)
"lòng ham sống": tình yêu sự sống, khát khao được sống.
- Lòng ham sống giúp bệnh nhân vượt qua cơn nguy kịch. (Tình yêu cuộc sống giúp người bệnh chiến đấu với bệnh tật.)
Biến thể và từ gần giống
Ham (động từ): thích, say mê, muốn làm điều gì đó.
- Ham ăn, ham chơi. (Thích ăn uống, thích vui chơi.)
Sống (động từ): tồn tại, duy trì sự sống.
- Sống là phải biết yêu thương. (Tồn tại trên đời cần có tình yêu thương.)
Yêu sống (tính từ): có tình yêu cuộc sống, tương tự "ham sống" nhưng mang sắc thái tích cực hơn.
- Cô ấy là người yêu sống, luôn lạc quan. (Cô ấy yêu đời, luôn vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
Yêu đời: yêu thích cuộc sống, lạc quan.
- Anh ấy là người yêu đời, không bao giờ than phiền. (Anh ấy lạc quan, không bao giờ phàn nàn.)
Khát sống: mong muốn sống mãnh liệt.
- Khát sống giúp họ vượt qua thử thách. (Mong muốn sống mạnh mẽ giúp họ vượt qua khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Ham sống hơn ham chết: thích sống hơn là chết, diễn tả lòng yêu sống mạnh mẽ.
- Dù khổ cực, họ vẫn ham sống hơn ham chết. (Dù gặp khó khăn, họ vẫn muốn sống hơn là chết.)